marsh hawk

marsh hawk

A marsh hawk glides low over a grassy wetland searching for prey.

Định nghĩa

Danh từ: Chim ó đầm lầy
- "Marsh hawk" một loài chim săn mồi (thuộc họ ó diều) phổ biếnBắc Mỹ châu Âu. Loài chim này thường làm tổcác khu vực đầm lầy đất trống, đặc điểm bay lượn thấp trên mặt đất để săn mồi.

dụ sử dụng
  • (Con chim ó đầm lầy lướt nhẹ nhàng trên đám lau sậy, tìm kiếm các loài gặm nhấm nhỏ.)
  • (Những người quan sát chim đã phát hiện một con chim ó đầm lầy gần khu bảo tồn đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a marsh hawk in flight": quan sát chim ó đầm lầy đang bay.
    • It is a rare treat to see a marsh hawk in flight during winter.
      (Đó một trải nghiệm hiếm có khi thấy chim ó đầm lầy bay trong mùa đông.)
  • "marsh hawk habitat": môi trường sống của chim ó đầm lầy.
    • The preservation of marsh hawk habitats is crucial for their survival.
      (Việc bảo tồn môi trường sống của chim ó đầm lầy rất quan trọng cho sự sinh tồn của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Harrier (n): tên gọi khác của "marsh hawk" trong tiếng Anh, đặc biệt trong phân loại động vật học.
    • The northern harrier is another name for the marsh hawk.
      (Northern harrier tên gọi khác của chim ó đầm lầy.)
  • Marsh (n): đầm lầymôi trường sống chính của loài chim này.
    • The marsh provides a perfect hunting ground for the marsh hawk.
      (Đầm lầy cung cấp một khu vực săn mồi hoàn hảo cho chim ó đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Northern harrier: tên gọi khoa học phổ biến, đặc biệtBắc Mỹ.
  • Circus cyaneus: tên Latinh của loài chim này.
Các cụm từ liên quan
  • Marsh hawk nest: tổ của chim ó đầm lầy.
    • The marsh hawk nest is often built on the ground in tall grass.
      (Tổ của chim ó đầm lầy thường được xây trên mặt đất trong đám cỏ cao.)
  • Marsh hawk diet: chế độ ăn của chim ó đầm lầy.
    • The marsh hawk diet mainly consists of small mammals and birds.
      (Chế độ ăn của chim ó đầm lầy chủ yếu bao gồm các loài động vật nhỏ chim.)
Thành ngữ liên quan